trạng sư

Học thuật
Thân thiện
trạng sư

Ông trạng sư đang trình bày lập luận trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư: Người chuyên môn pháp luật, được cấp phép hành nghề để bào chữa, bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp cho thân chủ trước tòa án hoặc trong các vụ việc pháp lý. Đây từ , ít dùng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị trạng sư đã đưa ra những lập luận sắc bén để bảo vệ thân chủ.
    • Trong các văn bản cổ, chức danh "trạng sư" thường được nhắc đến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang sắc thái: Từ này thường gặp trong văn chương, báo chí hoặc lời nói mang tính chất kể chuyện về quá khứ, tạo không khí xưa .
    • Câu chuyện về một trạng sư tài ba đã trở thành huyền thoại.
Biến thể từ liên quan
  • Luật sư (danh từ): Từ đồng nghĩa, thuật ngữ pháp lý chính thức phổ biến hiện nay.
  • Thầy cãi (danh từ, từ ): Một từ khác cũng dùng để chỉ luật sư.
Từ đồng nghĩa
  • Luật sư: Người hành nghề luật.
  • Thầy cãi: (Từ ) Luật sư.
Lưu ý
  • Sự khác biệt với "luật sư": "Trạng sư" từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong giai đoạn trước mang sắc thái văn chương, lịch sử. Trong các văn bản pháp luật giao tiếp chính thức hiện đại, từ "luật sư" được sử dụng phổ biến chuẩn xác hơn.
trạng sư

Ông trạng sư đang trình bày lập luận trước tòa án.

  1. X. Luật sư.

Từ gần giống

Từ chứa "trạng sư"